1ST RIZAL PROVINCIAL CHESS ASSOCIATION INTER-TOWN CHESS CHAMPIONSHIP

Cập nhật ngày: 17.10.2026 09:36:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Francis A. Ramos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11MONTALBAN4400802040730
23CAINTA B43016017,526580
32ANTIPOLO43016016,52054,50
44PILILLA A430160141454,50
57ANGONO A420240116340
69BARAS A42024010,54290
711PILILLA B4202409,51037,50
812TANAY A411231127390
96TANAY B4112318,57310
108ANGONO B41032284290
115CAINTA A410320100350
1210MORONG4004006,5029,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Berlin Tie Break
Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR